Giá: Liên hệ

Trả góp: 10 triệu / tháng chi tiết

Khuyến mãi

Nhiều ưu đãi lớn về phụ kiện, bảo hiểm, gói chăm sóc bảo dưỡng xe, mời quý khách liên hệ Hotline: 0939 16 26 36 để được tư vấn giá tốt nhất!

1450251903612_1523
Mr. Ninh
Hotline: 0993 16 26 36
Trưởng Phòng KD
1450251916755_1525
Mr. Thành
Hotline: 0935 152 152
Nhân Viên Kinh Doanh
1450251914193_1524
Ms. Trang
Hotline: 0938 49 03 86
Nhân Viên Kinh Doanh

Giới Thiệu

Động cơ & Hộp số Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT

  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi
  • Hộp số tự động 6 cấp Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút)  200 (147 KW) / 3000
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 470 / 1750- 2500
  • Tiêu chuẩn khí thải  EURO 3 Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT
  • Ly hợp  Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa

Kích thước

  • Dài x Rộng x Cao: 4,893 x 1,862 x 1,837 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,850 (mm) Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT

Các trang thiết bị an toàn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hai túi khí phía trước
  • Hai túi khí bên hông
  • Đèn sương mù

Các trang thiết bị khác

  • Hệ thống ga tự động
  • Gương điều khiển điện
  • Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
  • Bậc lên xuống hợp kim nhôm
  • Điều hòa 2 dàn lạnh 3 khu vực
  • AM/FM radio cassette

Hình thực tế Everest 2016

Thông số kỹ thuât Ford Everest 3.2

Kích Thước Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT

  • Dài x Rộng x Cao (mm.) 4,893 x 1,862 x 1,836
  • Chiều dài cơ sở (mm.) 2,850
  • Vệt bánh trước (mm.) 1,560 / 1,565
  • Khoảng sáng gầm xe (mm.) 225

Động cơ Ford Everest 3.2 Titanium

  • Động cơ Diesel In-line 5 cylinder 20V VG Turbo with Intercooler
  • Dung tích xi lanh (cc.) 3,198 Ford Everest 3.2 Titanium 4x4 AT
  • Tỷ lệ nén (mm.) 15.5: 1
  • Công suất cực đại kw(PS) / rpm 200 (147) / 3,000
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 470 / 1,750-2,500
  • Fuel system Turbocharged Commonrail Injection
  • Hộp số tự động 6 cấp 
  • Hai cầu tự động 4x4 with Terrain Management System

Khung gầm

  • Front Suspension Independent with coil spring and anti-roll bar
  • Rear Suspension Coil spring with Watt links
  • Rear Differential แบบ Locking Rear Differential
  • Front Brake Ventilated Discs
  • Rear Brake Discs
  • Steering system EPAS with Pull Drift Compensation technology
  • Wheels 20" Alloy wheel
  • Tyres 265/50 R20

Ngoại thất

  • Body Colored Front/Rear Bumper (Standard)
  • Door Handles/Side Mirrors Chrome
  • Front Grille - Chrome (Standard)
  • HID Projector Head Lamps with Auto Leveling & Jet Wash (Standard)
  • LED Daytime running light (Standard)
  • Auto Headlamps (Standard)
  • Front Fog Lamps (Standard)
  • Rear Fog Lamps (Standard)
  • Rear De-Fogger (Standard)
  • Roof Rails (Standard)
  • Running Boards (Standard)
  • Rear spoiler with HMSL (Standard)
  • Rain Sensing Wipers (Standard)
  • Rear Wiper with Washer (Standard)
  • Power Adjustable & Foldable Side Mirrors with Turning Indicators (Standard)
  • Heated Side Mirror (Standard)
  • Puddle Lamps (Standard)
  • Power Panoramic
  • Moonroof (Standard)

Nội thất và tiện nghi

  • Kính chỉnh điện với chế độ 1 chạm tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái
  • Gương chiếu hậu hai ché độ tự động điều chỉnh ngày và đêm
  • Vô lăng bọc da
  • Điều hoà tự động điều chỉnh hai vùng khi hậu độc lâp
  • Công tắc điều chỉnh dàn lạnh phía sau độc lập
  • Chì khoá thông minh
  • Ghế da theo xe
  • Ghế lái điề chỉnh điện 8 hướng
  • Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
  • Hàng ghế thứ 2 gập được 60:40
  • Hàng ghế 2 trượt xếp gọn
  • Hàng ghế thứ 3 gập được 50:50
  • Cốp sau đóng mở bằng điện
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động
  • Hệ thống ga tự động
  • Đèn nội thất thay đổi 7 mầu
  • Nẹp bước chân có dèn Led
  • Driver Sunvisor with Ticket Holder
  • Driver Sunvisor with Ticket Holder, Illuminated Vanity Mirror and Slide on Rod (Standard)
  • Passenger Sunvisor with Vanity Mirror
  • Driver Sunvisor with Illuminated Vanity Mirror and Slide on Rod (Standard)
  • Map Reading Lamps and Room Courtesy Lamps (Standard)
  • Sunglass Holder (Standard)
  • Ổ cắm điẹn DC 12V
  • Ổ cắm điện AC 230V
  • Active Noise Cancellation (Standard)

Hệ thống an toàn

  • Phanh ABS & EBD
  • ESP with Hill Launch Assist (Standard)
  • Kiểm soát hướng lục kéo
  • Kiểm soát chống lật
  • Túi khí phía trươc
  • Thúi khí bên và hệ thống tú khí rèm
  • Túi khí bảo vệ đầu gối
  • Cảnh báo dây an toàn cho người lái và hành khách
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
  • Front Parking Sensors (Standard)
  • Camera lùi
  • Cảnh báo điểm mù
  • Cảnh báo băng ngang đường
  • Volumetric Burgular Alarm System (Standard)
  • Immobilizer (Standard)
  • Hill Descent Control (Standard)

Hệ thống âm thanh

  • 1 CD / MP3 (Radio / CD / MP3) (Standard)
  • Mà hình cảm ứng 8”
  • 9 loa với 1 lao siêu trầm
  • Cổng Aux
  • 2 cổng ÚB
  • Đầu đọc thẻ nhớ
  • Kết nối bluetooth với hệ thống SYNC II
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái